fully rigged
/ˈfʊli rɪgd/Tính từ
- (Hàng hải) Hình thức thay thế của trang bị đầy đủ.(nautical) Alternative form of full-rigged.
- (thành ngữ, về thiết bị) Được trang bị tốt.(idiomatic, of equipment) Well-equipped.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fully rigged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish